lẫn tiếng
Định nghĩa
Danh từ:
- Hiện tượng âm thanh bị nhiễu, lộn xộn trong quá trình truyền thông: "lẫn tiếng" chỉ tình trạng khi nghe điện thoại hoặc thiết bị âm thanh, có tiếng nói hoặc âm thanh khác xen vào, gây khó nghe hoặc nhầm lẫn.
- Sự giao thoa âm thanh: "lẫn tiếng" mô tả hiện tượng hai hoặc nhiều nguồn âm thanh hòa trộn, làm mất rõ ràng.
Tính từ (dạng miêu tả trạng thái):
- Bị nhiễu âm, không rõ ràng: Dùng để chỉ chất lượng âm thanh bị ảnh hưởng bởi tạp âm hoặc tiếng khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cuộc gọi bị lẫn tiếng nên tôi không nghe rõ bạn nói gì. (Hiện tượng nhiễu âm khiến cuộc trò chuyện qua điện thoại khó nghe.)
- Lẫn tiếng thường xảy ra khi đường truyền yếu hoặc có nhiều người nói cùng lúc. (Sự giao thoa âm thanh phổ biến trong điều kiện truyền thông kém.)
Tính từ:
- Đoạn ghi âm này bị lẫn tiếng quá, không thể dùng làm bằng chứng. (Chất lượng âm thanh bị nhiễu, không rõ ràng.)
- Tiếng nói của cô ấy bị lẫn tiếng với tiếng ồn ngoài đường. (Giọng nói bị hòa trộn với tạp âm, khó phân biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lẫn tiếng điện thoại": hiện tượng nghe thấy tiếng của người khác hoặc tiếng vọng trong khi gọi.
- Lẫn tiếng điện thoại thường do lỗi kỹ thuật hoặc đường dây cũ. (Nhiễu âm trong điện thoại là vấn đề phổ biến của thiết bị viễn thông.)
"lẫn tiếng ồn": âm thanh mong muốn bị che lấp bởi tạp âm.
- Trong hội trường ồn ào, bài phát biểu bị lẫn tiếng ồn khó nghe. (Âm thanh nền làm giảm độ rõ của lời nói.)
Biến thể và từ gần giống
Nhiễu tiếng (danh từ): tạp âm gây cản trở tín hiệu âm thanh — gần nghĩa với "lẫn tiếng".
- Máy thu thanh bị nhiễu tiếng do thời tiết xấu. (Tín hiệu âm thanh bị ảnh hưởng bởi tạp âm.)
Lẫn lộn (tính từ): bị nhầm, không phân biệt được — khác nghĩa, nhưng gần âm.
- Thông tin bị lẫn lộn giữa hai vụ việc. (Dữ liệu bị nhầm lẫn, không chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiễu âm: hiện tượng âm thanh bị tạp âm làm giảm chất lượng.
- Xen tiếng: có tiếng khác lọt vào trong quá trình nghe.
- Hỗn âm: sự pha trộn nhiều nguồn âm thanh.
Thành ngữ liên quan
- Lẫn tiếng như mạch nước ngầm: (hiếm dùng) miêu tả tình trạng âm thanh rời rạc, không liên tục, khó nắm bắt.
- Điện thoại hỏng làm cuộc gọi lẫn tiếng như mạch nước ngầm, chẳng nghe được gì. (Âm thanh bị đứt quãng, nhiễu loạn.)