lẫn tiếng

lẫn tiếng

Điện thoại bị lẫn tiếng, tôi nghe thấy cả một cuộc nói chuyện khác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hiện tượng âm thanh bị nhiễu, lộn xộn trong quá trình truyền thông: "lẫn tiếng" chỉ tình trạng khi nghe điện thoại hoặc thiết bị âm thanh, tiếng nói hoặc âm thanh khác xen vào, gây khó nghe hoặc nhầm lẫn.
    • Sự giao thoa âm thanh: "lẫn tiếng" mô tả hiện tượng hai hoặc nhiều nguồn âm thanh hòa trộn, làm mất rõ ràng.
  2. Tính từ (dạng miêu tả trạng thái):

    • Bị nhiễu âm, không rõ ràng: Dùng để chỉ chất lượng âm thanh bị ảnh hưởng bởi tạp âm hoặc tiếng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cuộc gọi bị lẫn tiếng nên tôi không nghe bạn nói . (Hiện tượng nhiễu âm khiến cuộc trò chuyện qua điện thoại khó nghe.)
    • Lẫn tiếng thường xảy ra khi đường truyền yếu hoặc nhiều người nói cùng lúc. (Sự giao thoa âm thanh phổ biến trong điều kiện truyền thông kém.)
  • Tính từ:

    • Đoạn ghi âm này bị lẫn tiếng quá, không thể dùng làm bằng chứng. (Chất lượng âm thanh bị nhiễu, không rõ ràng.)
    • Tiếng nói của ấy bị lẫn tiếng với tiếng ồn ngoài đường. (Giọng nói bị hòa trộn với tạp âm, khó phân biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lẫn tiếng điện thoại": hiện tượng nghe thấy tiếng của người khác hoặc tiếng vọng trong khi gọi.

    • Lẫn tiếng điện thoại thường do lỗi kỹ thuật hoặc đường dây . (Nhiễu âm trong điện thoại vấn đề phổ biến của thiết bị viễn thông.)
  • "lẫn tiếng ồn": âm thanh mong muốn bị che lấp bởi tạp âm.

    • Trong hội trường ồn ào, bài phát biểu bị lẫn tiếng ồn khó nghe. (Âm thanh nền làm giảm độ của lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhiễu tiếng (danh từ): tạp âm gây cản trở tín hiệu âm thanhgần nghĩa với "lẫn tiếng".

    • Máy thu thanh bị nhiễu tiếng do thời tiết xấu. (Tín hiệu âm thanh bị ảnh hưởng bởi tạp âm.)
  • Lẫn lộn (tính từ): bị nhầm, không phân biệt đượckhác nghĩa, nhưng gần âm.

    • Thông tin bị lẫn lộn giữa hai vụ việc. (Dữ liệu bị nhầm lẫn, không chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiễu âm: hiện tượng âm thanh bị tạp âm làm giảm chất lượng.
  • Xen tiếng: tiếng khác lọt vào trong quá trình nghe.
  • Hỗn âm: sự pha trộn nhiều nguồn âm thanh.
Thành ngữ liên quan
  • Lẫn tiếng như mạch nước ngầm: (hiếm dùng) miêu tả tình trạng âm thanh rời rạc, không liên tục, khó nắm bắt.
    • Điện thoại hỏng làm cuộc gọi lẫn tiếng như mạch nước ngầm, chẳng nghe được . (Âm thanh bị đứt quãng, nhiễu loạn.)